Email: nacadivi79@gmail.com     Hotline: 0909 019 234 - 0906 397 234

Camera IP không dây HD AIWA AW-CX600W

Số lần xem:
427
Giá:
11,960,000 đ
[ -14% ]
Giá gốc:
13,980,000 đ
Số lượng

Cam kết [DETAIL]

  • Cam Kết [Chi tiet SP]AN TOÀN CHO NGƯỜI TIÊU DÙNG 
  • Cam Kết [Chi tiet SP] GIÁ TỐT NHẤT  THỊ TRƯỜNG
  • Cam Kết [Chi tiet SP] CHUYÊN NGHIỆP - NHIỆT TÌNH 
  • Cam Kết [Chi tiet SP] CAM KẾT CHẤT LƯỢNG - DỊCH VỤ
  • Cam Kết [Chi tiet SP] GIÁ TẠI XƯỞNG KHÔNG TRUNG GIAN

TRỢ GIÚP TƯ VẤN BÁN HÀNG

HOTLINE: 0909 019 234 - 0906 397 234 

Giao hàng Toàn Quốc

Quý Khách Mua Và Xem Hàng Tới Địa Chỉ : 17c Nguyễn Văn Tố, P.Tân Thành,Q.Tân Phú,Tphcm

Camera IP không dây HD AIWA AW-CX600W

Camera không dây Wifi.

Cảm biến hình ảnh: 1/4’’ progressive scan Exmor CMOS sensor

Độ phân giải HD camera ip: 1.3 Megapixels (1280x1024) .

Độ nhạy sáng: 1.0 lux.

Tích hợp đèn LED.

Hỗ trợ âm thanh 2 chiều, tích hợp Micro bên trong.

Hỗ trợ ghi hình vào thẻ nhớ Micro-SD (Trang bị thêm thẻ nhớ).

Công nghệ phân tích hình ảnh thông minh 'DEPA ADVANCE'.

Hỗ trợ Face Detection

Chống ngược sáng: ViewDR LT,VE

Ống kính cố định 1.83 mm

Góc nhìn ngang: 120°

Day/Night: Electrical D/N

Nguồn điện: 5VDC.

Hỗ trợ giám sát qua điện thoại di động, iPhone, iPad…

Specifications

Camera quan sát

Image Sensor

1/4-type progressive scan Exmor CMOS sensor

Number of Effective Pixels

Approx. 1.3 Megapixels

Minimum Illumination (50 IRE)

Color: 1.0 lx (F2.0, VE OFF, AGC MAX, 1/30 s, 30 fps)

Minimum Illumination (30 IRE)

Color: 0.5 lx (F2.0, VE OFF, AGC MAX, 1/30 s, 30 fps)

Dynamic Range

More than 60 dB

Gain

Auto

Shutter Speed

1/1 s to 1/10,000 s

Exposure Control

Exposure compensation, AGC, Shutter speed

White Balance

ATW, ATW-PRO, Fluorescent lamp, Mercury lamp, Sodium vapour lamp, Metal halide lamp, White LED, One push WB, Manual

Lens

Fixed Lens

Horizontal Viewing Angle

120°

Vertical Viewing Angle

64.0°

Focal Length

f = 1.83 mm

F-Number

F2.0

Minimum Object Distance

500 mm

White-light LED Illuminator

Yes

LED Working Distance

3 m

Camera Features 

Wide-D

View-DR LT-C

Tone Correction

VE (VE)

Noise Reduction

XDNR

Image Stabilizer

Yes

Picture Mode

Yes

Privacy Masking (Number)

20

Privacy Masking (Shape)

Quadrangle formed by any four corner points

Privacy Masking (Color/Effect)

Opaque 14 colors (Black, White, Red, Green, Blue, Cyan, Yellow, Magenta, Gray (6 scales)), Mosaic

Edge Storage

Yes

Voice Alert

Yes

Superimpose Number

3 independent positions for characters (Codec, Date & Time, Event, Text (Max. 64 characters)), 1 independent position for logo marks

Superimpose Language

English

Menu Language

English, Japanese, Chinese (simplified), Chinese (Traditional), French, Spanish, German, Italian, Korean, Portuguese, Russian, Arabic, Hindi, Vietnamese, Thai

Smartphone viewer

Yes

Video 

Resolution

1280 x 720, 1024 x 576, 720 x 576 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 352 x 288, 320 x 180 (H.264, JPEG)

Compression Format

H.264 (High/Main/Baseline Profile), JPEG

Maximum Frame Rate

H.264: 30 fps (1280 x 720)

JPEG: 30 fps (1280 x 720)

Bitrate Compression Mode

CBR/VBR (selectable)

Range of Bit Rate Setting

64 Kbps to 8 Mbps

Solid PTZ

Yes

Bandwidth Control

JEPG

Multi Streaming Capability

Triple Streaming

Number of Clients

5

Intelligent Video/Audio Analytics

Analytics Architecture

DEPA Advanced

Intelligent Motion Detection

Yes

Face Detection

Yes

Tamper Alarm

Yes

Scene Analytics

Passing, Appearance, Left Object Detection, Removed Object Detection

Audio 

Compression Format

G.711/G.726/AAC (16 kHz, 48 kHz)

System Requirements

Operating System

Windows XP (32 bit) Professional Edition

Windows Vista (32 bit) Ultimate, Business Edition

Windows 7 (32/64 bit) Ultimate, Professional Edition

Windows 8 Pro (32/64 bit)

Processor

Intel Core2 CPU 6420 2.13 GHz or higher

Memory

2 GB or more

Web Browser

Microsoft Internet Explorer Ver. 7.0, Ver. 8.0, Ver. 9.0, Ver 10.0

Firefox Ver. 19.02 (plug-in free viewer only)

Safari Ver. 5.1 (plug-in free viewer only)

Google Chrome Ver. 25.0 (plug-in free viewer only)

Network 

Protocols

IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, DHCP, DNS, NTP, RTP/RTCP, RTSP over TCP, SMTP over HTTP, IPv6, HTTPS, SNMP (v1, v2c, v3), SSL *SSM (Source Specific Multimedia) is supported.

QoS

DSCP, Wi-Fi Multimedia

Multicast Streaming Support

Yes

ONVIF Conformance

Profile S

Wireless Network

Yes(IEEE802.11b/g/n)

Wi-Fi Certified

Yes

Wi-Fi Protected Setup (WPS)

Yes

Authenticatoin

Wireless: No, Wired:IEEE802.1X

Interface 

Microphone Input

Built-in microphone

Line Output

Built-in speaker

Network Port

10BASE-T/100BASE-TX (RJ-45)

Card Slots

micro-SD

Confirmed SD Card Type

SDHC (no support SDXC)

General 

Power Requirements

DC 5V

Power Consumption

5.0 W max.

Dimensions (W x H x D

Approx. 61 mm(w)  95 mm(H) x 41 mm(D)

Mass

Approx. 110 g

External Material

PC (Polycarbonate)

External Color

White

Fire Retardant

UL94HB or higher

Safety Regulations

JATE, UL2044, IEC60950-1, GB4943.1, VCCI Class B, FCC Class B, IC Class B, EN55022 (Class B)+EN50130-4, EN55022 (Class B)+EN55024, EN60950-1, AS/NZS CISPR22 (Class B), RCM, EMC-TR(CU-TR), MSIP

  •  Trụ Sở Chính Hồ Chí Minh
    Địa chỉ: 17C Nguyễn Văn Tố,Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP. HCM
  •  VP Quận 1
    Địa chỉ: L17-11,Tầng 17,Tòa Nhà VinCom Center,72 Lê Thánh Tôn , P.Bến Nghé, Quận 1
  •  VP Quận 2
    Địa chỉ: 1/9B Khu phố 2 Trần Não, Phường Bình An, Quận 2
  •  VP Quận 3
    Địa chỉ: 
  •  VP Gò Vấp
    Địa chỉ: 447 Lê Đức Thọ, Phường 17, Quận Gò vấp, TP. Hồ Chí Minh
  •  VP Bình Thạnh
    Địa chỉ: Số 3A Trần Quý Cáp, P. 12, Q. Bình Thạnh
  •  VP Thủ Đức
    Địa chỉ: Tòa nhà Sunview Building 37 Cây Keo, P. Tam Phú, Q.Thủ Đức, TP.HCM
  •  VP Bảo Hành Quận 7
    Địa chỉ: 1979/24 Huỳnh Tấn Phát, KP6, TT Nhà Bè, TPHCM
  •  Quận 8
    Địa chỉ: 184/56 âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, TP Hồ Chí Minh
  •  Quận 12
    Địa chỉ: 324 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
  •  Bình Dương
    Địa chỉ: 200 Lê Hồng Phong, P.Tân Đông Hiệp, Dĩ An , Bình Dương
  •  Bình Dương
    Địa chỉ: Ô 23B, Lô NP6, Tổ 8, Khu phố 3, P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát
  •  Đồng Nai
    Địa chỉ: 180 Trần Quốc Toản, KP. 4, P. Bình Đa, TP. Biên Hòa
  •  Đồng Nai
    Địa chỉ: 536 Lê Duẩn, Khu Phước Thuận, Huyện Long Thành
  •  Đồng Nai
    Địa chỉ: 163 Trần Phú, P. Xuân An, TX. Long Khánh, Đồng Nai
  •  Long An
    Địa chỉ: 173 Khu 2, ấp Chợ, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Long An, Việt Nam
  •  Long An
    Địa chỉ: Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An
  • Vũng Tàu
    Địa chỉ:  50 Lê Thánh Tông, Phường Thắng Nhất, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
  •  Bình Thuận
    Địa chỉ: 151 Thủ Khoa Huân, Bình Thuận, Việt Nam 
  •  Ninh Thuận
    Địa chỉ: 9/26/4 Hoàng Hoa Thám, TP. Phan Rang, Ninh Thuận, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SX XNK NACADIVI

MST:0312909753

Ngày cấp giấy phép: 29/08/2014

Hotline: 0909 019 234(MR Nguyên)

Gmail:nacadivi79@gmail.com 

Web:nacadivi.vn - nacadivi.com

Bản quyền thuộc về nacadivi.vn | Cung cấp & phát triển bởi Webso.vn