Email: nacadivi79@gmail.com     Hotline: 0909 019 234 - 0906 397 234

Camera Aiwa Pro IP Dome Cao Cấp 3.0 Megapixel AIWA Pro AWP-D9F3MP

Số lần xem:
95
Giá:
5,880,000 đ
[ -5% ]
Giá gốc:
6,245,000 đ
Mã sản phẩm:
AIWA Pro AWP-D9F4MP
Số lượng

Cam kết [DETAIL]

  • Cam Kết [Chi tiet SP]AN TOÀN CHO NGƯỜI TIÊU DÙNG 
  • Cam Kết [Chi tiet SP] GIÁ TỐT NHẤT  THỊ TRƯỜNG
  • Cam Kết [Chi tiet SP] CHUYÊN NGHIỆP - NHIỆT TÌNH 
  • Cam Kết [Chi tiet SP] CAM KẾT CHẤT LƯỢNG - DỊCH VỤ
  • Cam Kết [Chi tiet SP] GIÁ TẠI XƯỞNG KHÔNG TRUNG GIAN

TRỢ GIÚP TƯ VẤN BÁN HÀNG

HOTLINE: 0909 019 234 - 0906 397 234 

Giao hàng Toàn Quốc

Quý Khách Mua Và Xem Hàng Tới Địa Chỉ : 17c Nguyễn Văn Tố, P.Tân Thành,Q.Tân Phú,Tphcm

Camera Aiwa Pro IP Dome Cao Cấp 3.0 Megapixel AIWA Pro AWP-D9F3MP

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 type Sony image sensor.(Chip Sony chất lượng hơn rất nhiều Chip Cmos)

- Độ phân giải camera ip: 3.0 Megapixel.

- Nghe âm thanh siêu rõ

- Có màu ban đêm (Không phải giống dùng đèn led chiếu sáng có màu như các camera thông thường)

- Chế độ nhận diện biển số

- Ống kính 3.6mm/2.8mm.

- Main stream : 2048*1536/1920*1080/1280*720

- Sub-stream :704*576/640*360/352*288

- Tốc độ khung hình: 30 fps.

- Độ nhạy sáng tối thiểu: Color: 0.0001 lx, BW: 0.04 lx; B/W: 0.0 lux (with IR LED on).

- Tầm quan sát hồng ngoại: 50 mét.

- Chuẩn nén hình ảnh: Ultra 265, H.265, H.264+, H.264, MJPEG.

- Chức năng chống ngược sáng WDR 150dB.

- Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

- Chức năng giảm nhiễu số 3D DNR.

- Chức năng phát hiện khuôn mặt

- Nguồn điện: DC12V/ 810 mA/ Approx. 9.8 W.

- Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE : PoE (IEEE802.3af compliant) Device: DC48V/ 210 mA, Approx. 10.1 W (Class 0 device).

- Tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP67 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Dễ dàng giám sát qua điện thoại di động, iPad, iPhone…

- Phần mềm giám sát và tên miền miễn phí…

- Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

- Nhiệt độ hoạt động: -10 °C to +60 °C 

Đặc tính kỹ thuật

Model  AWP-D9F3MP
                                     Camera
Image Sensor 1/2.8 type Sony image sensor
Effective Pixels  Approx. 3.2 megapixels
Minimum Illumination Color: 0.0001 lx, BW: 0.04 lx
 (F1.3, Maximum shutter: Off (1/30s), AGC : 11)
BW: 0 lx
 (F1.3, Maximum shutter: Off (1/30 s), AGC: 11, when the IR LED is lit)
Color: 0.0044 lx, BW: 0.003 lx
 (F1.3, Maximum shutter: max. 16/30s, AGC: 11) 
White Balance AWC (2,000 - 10,000 K), ATW1 (2,700 - 6,000 K), ATW2 (2,000 - 6,000 K)
Shutter Speed 1/30 Fix to 1/10000 Fix
Intelligent Auto On/ Off
Super Dynamic On/ Off, the level can be set in the range of 0 to 31
Dynamic Range Max 150 dB (Super Dynamic: On, Level: 30 or more, 15 fps) 
Adaptive Black Stretch  The level can be set in the range of 0 to 255. 
Back light compensation/ High light compensation BLC (Back light compensation)/ HLC (High light compensation)/ Off
The level can be set in the range of 0 to 31.
(only when Super dynamic/ Intelligent Auto: Off)
Fog compensation On/ Off, The level can be set in the range of 0 to 8
(only when Intelligent auto/ auto contrast adjust: Off)
Maximum gain The level can be set in the range of 0 to 11.
Color/BW (ICR) Off/ On (IR Light Off)/ On (IR Light On)/ Auto1 (IR Light Off)/ Auto2 (IR Light On)/ Auto3 (SCC)
IR LED Light  High/ Middle/ Low/ Off, Maximum irradiation distance: 30 m {Approx. 98 ft}
Digital Noise Reduction The level can be set in the range of 0 to 255.
Video Motion Detection (VMD) On/ Off, 4 areas available
Intelligent VMD (i-VMD) Type 6 *Bundled License
Privacy Zone On/ Off (up to 8 zones available)
Image rotation 0°(Off)/ 90°/ 180°/ 270°, 90° and 270° are valid only in the 16:9 mode
Camera Title (OSD) On/ Off Up to 20 characters (alphanumeric characters, marks)
Lens
Digital (electronic) zoom
Focal length 3.6mm
Maximum Aperture Ratio
Focus range
Angular Field of View  
Adjusting Angle
Adjusting Angle Horizontal (PAN) angle: -240 to +120°
Vertical (TILT) angle: -30 to +85°
Azimuth (YAW) angle : ±100°
Browser GUI 
Camera Control Brightness, AUX On/ Off
Audio Mic (Line) Input: On/ Off
Volume adjustment: Low/ Middle/ High
Audio Output: On/ Off
Volume adjustment: Low/ Middle/ High
GUI/ Setup Menu Language English, Italian, French, German, Spanish, Portuguese, Russian, Chinese, Japanese
Network 
Network IF 10Base-T / 100Base-TX, RJ45 connector
Resolution H.265 Ultra/
H.265/ H.264
JPEG (MJPEG)
- 16 : 9 mode
3072 x 1728/ 2560 x 1440/ 1920 x 1080/ 1280 x 720/ 640 x 360/ 320 x 180
- 4 : 3 mode
2560 x 1920/ 1280 x 960/ 800 x 600/ VGA/ 400 x 300/ QVGA
H.265 Ultra/H.265/H.264 - Transmission Mode: Constant bit rate/ VBR/ Frame rate/ Best effort
- Transmission Type: Unicast/ Multicast
JPEG Image Quality: 10 steps
Smart Coding GOP (Group of pictures) control :
On (Frame rate control)/ On (Advanced)/ On (Mid)/ On (Low)/ Off
*On (Frame rate control) and On (Advanced) are only available with H.265.
Auto VIQS: On/ Off
Audio Compression G.726 (ADPCM): 16 kbps/ 32 kbps
G.711: 64 kbps
AAC-LC: 64 kbps/ 96 kbps/ 128 kbps
Audio transmission mode Off/ Mic (Line) input/ Audio output/ Interactive (Half duplex)/ Interactive (Full duplex)
Supported Protocol - IPv6: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, RTP, FTP, SMTP, DNS, NTP, SNMP, DHCPv6, MLD, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ
- IPv4: TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, FTP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMP, UPnP, IGMP, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ
No. of Simultaneous Users Up to 20 users (Depends on network conditions)
Mobile Terminal Compatibility iPad, iPhone, AndroidTM mobile terminals
Alarm 
Alarm Source  3 terminals input, VMD alarm, Command alarm
Alarm Actions E-mail notification, HTTP alarm notification, Indication on browser, FTP image transfer, Panasonic alarm protocol output
Input/ Output
Monitor Output (for adjustment) VBS: 1.0 V [p-p]/ 75 Ω, composite, ø3.5 mm mini jack
An NTSC or PAL signal can be outputted from camera
Audio input ø3.5 mm stereo mini jack
For microphone input Recommended applicable microphone: Plug-in power type
(Sensitivity of microphone: -48 dB±3 dB (0 dB=1 V/Pa, 1 kHz))
Input impedance: Approx. 2 kΩ (unbalanced)
Supply voltage: 2.5 V ±0.5 V
For line input Input level: Approx. –10 dBV
Audio Output ø3.5 mm stereo mini jack (monaural output)
Output impedance: Approx. 600 Ω (unbalanced)
Output level: –20 dBV
External I/O Terminals  ALARM IN 1 (Alarm input 1/ Black & white input/ Auto time adjustment input) (x1)
ALARM IN 2 (Alarm input 2/ ALARM OUT) (x1) , ALARM IN 3 (Alarm input 3/ AUX OUT) (x1)
General
Safety UL (UL60950-1), c-UL (CSA C22.2 No.60950-1), CE, IEC60950-1
EMC FCC (Part15 ClassA), ICES003 ClassA, EN55032 ClassB, EN55024
Power Source and Power Consumption DC power supply: DC12 V 720 mA/ Approx. 8.7 W
PoE (IEEE802.3af compliant) Device: DC48 V 190 mA/ Approx. 9.1 W (Class 0 device
Ambient Operating Temperature -10 °C to +50 °C (14 °F to 122 °F)
Ambient Operating Humidity 10 to 90 % (no condensation)
Shock Resistance IK10 (IEC 62262)
Dimensions
*When using base bracket
Size: 128(W) x 98.5(H) 
Dome radius 41.5 mm {1-5/8 inches}
Mass
*When using base bracket
Approx. 850g 
Finish Main body: Polycarbonate resin Sail white
Dome cover: Polycarbonate resin Clear 

- Xuất xứ: Trung Quốc.

- Bảo hành: 12 tháng.

  •  Trụ Sở Chính Hồ Chí Minh
    Địa chỉ: 17C Nguyễn Văn Tố,Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TP. HCM
  •  VP Quận 1
    Địa chỉ: L17-11,Tầng 17,Tòa Nhà VinCom Center,72 Lê Thánh Tôn , P.Bến Nghé, Quận 1
  •  VP Bảo Hành Quận 2
    Địa chỉ: 1/9B Khu phố 2 Trần Não, Phường Bình An, Quận 2
  •  VP Gò Vấp
    Địa chỉ: Số D14 (Khu dân cư An Lộc), Phường 17, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
  •  VP Thủ Đức
    Địa chỉ: 147 Tô Ngọc vân, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TPHCM
  •  VP Bảo Hành Quận 7
    Địa chỉ: 208 Hà Huy Tập, KP Nam Thiên 3, Phú Mỹ Hưng, Quận 7, TP HCM
  •  Quận 8
    Địa chỉ: 184/56 âu Dương Lân, Phường 3, Quận 8, TP Hồ Chí Minh
  •  Quận 12
    Địa chỉ: 324 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
  •  Bình Dương
    Địa chỉ: 45 Hoàng Hoa Thám, P. Hiệp Thành, Tp Thủ Dầu Một, Bình Dương
  •  Bình Dương
    Địa chỉ: Ô 23B, Lô NP6, Tổ 8, Khu phố 3, P. Mỹ Phước, TX. Bến Cát
  •  Đồng Nai
    Địa chỉ: 180 Trần Quốc Toản, KP. 4, P. Bình Đa, TP. Biên Hòa
  •  Đồng Nai
    Địa chỉ: 536 Lê Duẩn, Khu Phước Thuận, Huyện Long Thành
  •  Đồng Nai
    Địa chỉ:
    163 Trần Phú, P. Xuân An, TX. Long Khánh, Đồng Nai
  •  Long An
    Địa chỉ: 173 Khu 2, ấp Chợ, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Long An, Việt Nam
  •  Long An
    Địa chỉ: Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hòa, Tỉnh Long An
  • Vũng Tàu
    Địa chỉ:  50 Lê Thánh Tông, Phường Thắng Nhất, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
  •  Bình Thuận
    Địa chỉ: 151 Thủ Khoa Huân, Bình Thuận, Việt Nam 
  •  Ninh Thuận
    Địa chỉ: 9/26/4 Hoàng Hoa Thám, TP. Phan Rang, Ninh Thuận, Việt Nam

CÔNG TY TNHH SX XNK NACADIVI

Hotline: 0962 332 444 (Mr Lâm) - 0933 914 999(Mr Sơn)

Hotline Bảo Hành :0909 779 081-0906 397 234

Gmail: nacadivi79@gmail.com

Mã số thuế: 0312909753

Bản quyền thuộc về nacadivi.vn | Cung cấp & phát triển bởi Webso.vn