Inverter Hybrid Luxpower 12KW (LXP-12K)
Inverter Hybrid Luxpower 12KW (LXP-12K)
Mã sản phẩm:
Hybrid LXP-12K 12kW
Trạng thái:
Còn hàng
Số lần xem:
1
Giá bán:
57,000,000 đ
Giá gốc:
65,000,000 đ
- Model: LXP12K
- Màn hình LCD màu, IP65
- UPS mạnh hơn
- Tương thích với nhiều loại pin lưu trữ
- Cho phép kết nối song song lên
- Giám sát theo dõi và cài đặt từ xa
- Chuyển mạch tức thời dưới 10ms
- Kích thước: 650*440*220
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Inverter Hybrid Luxpower 8-12kW 1 Pha
| Mô tả Luxpower Hybird | LXP 8K | LXP 12K |
| Dòng điện ngõ vào tối đa(A) | 15/15/15 | 27/15/15 |
| Dòng ngõ vào ngắn mạch (A) | 17/17/17 | 34/17/17 |
| Điện áp ngõ vào khởi động(V) | 100 | 100 |
| Điện áp làm việc(V) | 140 | 140 |
| Khoảng điện áp MPPT full công suất(V) | 170-480 | 230-480 |
| Khoảng điện áp DC(V) | 100-600 | 100-600 |
| Khoảng điện áp hoạt động MPPT(V) | 60-480 | 60-480 |
| Công suất tối đa(W) | 7000/7000/7000 | 12000/7000/7000 |
| Số MPPT(Strings mỗi MPPT) | 3(1/1/1) | 3(2/1/1) |
|
BATTERY – Pin Lưu trữ |
Biến tần Hybrid Luxpower LXP 8K |
Inverter Hybrid LXP 12K |
| Loại | Lead-acid /Lithium | Lead-acid /Lithium |
| Dòng Sạc/Xả tối đa(A) | 220 | 220 |
| Điện áp thông thường(V) | 48 | 48 |
| Khoảng Điện áp(V) | 40-60 | 40-60 |
| GRID – Lưới Inverter Luxpower 12kW | LXP 8K | LXP 12K |
| Dòng điện ngõ ra(A) | 31.6/33.3 | 50 |
| Dòng ngõ ra cực đại(A) | 37 | 55 |
| Điện áp định mức(V) | 230/240,Split phase | 230/240,Split phase |
| Khoảng điện áp hoạt động(V) | 180-270 | 180-270 |
| Công suất ngõ ra(W) | 8000 | 12000 |
| Công suất AC cực đại(VA) | 8900 | 13200 |
| Tần số hoạt động(Hz) | 50/60 | 50/60 |
| Khoảng tần số hoạt động(Hz) | 45-55/ 55-65 | 45-55/ 55-65 |
| Dịch pha (cosφ) | 0.99@ full load | 0.99@ full load |
| Khoảng điều chỉnh công suất tích cực | -0.8~ +0.8 | -0.8~ +0.8 |
| THDI | <3% | <3% |
| UPS – Dự phòng | Biến tần Luxpower 8kW | Biến tần Luxpower 8kW |
| Dòng điện ngõ ra(A) | 33.3 | 50 |
| Điện áp ngõ ra(V) | 240 | 240 |
| Công suất ngõ ra định mức (VA) | 8000 | 12000 |
| Tần số hoạt động(Hz) | 50/60 | 50/60 |
| Công suất đỉnh(VA) | 1.1xPn/ 30min 1.25xPn/ 5min 1.5xPn/ 30s 2xPn/10s | 1.1xPn/ 30min 1.25xPn/ 5min 1.5xPn/ 30s 2x Pn/10s |
| THDv | <3% | <3% |
| Thời gian chuyển mạch(ms) | <20 | <20 |
| EFFCIENCY – Hiệu suất | LXP 8K | LXP 12K |
| Hiệu suất châu Âu | 98% | 98% |
| Hiệu suất cực đại @PV to grid | 97.50% | 97.50% |
| Hiệu suất cực đại@ battery to grid | 95% | 95% |
| Hiệu suất MPPT | 99.90% | 99.90% |
|
PROTECTION – Bảo vệ |
Inverter Luxpower LXP 8K |
Biến tần Luxpower hybrid 12kW |
| Ngắt kết nối | DC switch | DC switch |
| Bảo vệ ngược cực | YES | YES |
| Ngắt DC cho mỗi MPPT | YES | YES |
| Bảo vệ quá áp ngõ ra | YES | YES |
| Boả vệ quá dòng ngõ ra | YES | YES |
| Giám sát lỗi nối đất | YES | YES |
| Giám sát lưới | YES | YES |
| Giám sát dòng rò | YES | YES |
|
Thông tin chung |
Inverter Hybrid LXP 8K |
Inverter Luxpower 12kW |
| Kích thước(mm) | 650*440*220 | 650*440*220 |
| Trọng lượng(Kg) | 38kg | 38kg |
| Mức dộ bảo vệ | IP65 | IP65 |
| Chế độ làm mát | Quạt | Quạt |
| Giao thức | Không biến áp | Không biến áp |
| Cao độ hoạt động(m) | <2000 | <2000 |
| Ô nghiễm tiếng ồn(dB) | <50 | <50 |
| Tự tiêu thụ(W) | <15 | <15 |
| Hiển thị Inverter Luxpower 12kW | Màn hình cảm ứng màu | Màn hình cảm ứng màu |
| Giao tiếp | 485/Wi-Fi/CAN | 485/Wi-Fi/CAN |
| Tiêu chuẩn bảo hành | 5/10 years | 5/10 years |


