Inverter Hybrid Luxpower 10KW (GEN-LB-EU 10K)
Inverter Hybrid Luxpower 10KW (GEN-LB-EU 10K)
Mã sản phẩm:
GEN-LB-EU 10K
Trạng thái:
Còn hàng
Số lần xem:
1
Giá bán:
37,590,000 đ
Giá gốc:
52,000,000 đ
- Model: Hybrid GEN-LB-EU 10K
- Hỗ trợ Acquy / Lithium 40-60V
- PV đầu vào 2 MPPT 25A/25A
- Công suất DC tối đa 15kW
- On-grid/Backup 10kW
- Công suất sạc/xả 10000W 210A/210A
Thông số kỹ thuật
Thông Số Kỹ Thuật INVERTER HYBRID LUXPOWER 10KW
| THÔNG SỐ | GEN-LB-EU 10K |
| Đầu vào năng lượng mặt trời | |
| Công suất đầu vào tối đa DC | 15000W |
| Điện áp đầu vào danh định DC | 360Vdc |
| Số MPPT | 2/2:2 |
| Dải điện áp DC | 100 – 600 Vdc |
| Dải điện áp MPPT | 120 – 500 Vdc |
| Điện áp khởi động | 140 V.d.c |
| Dòng DC đầu vào tối đa/MPPT | 25A |
| Điện áp ngắn mạch tối đa đầu vào/MPPT | 34A |
| Ngõ vào/ Ngõ ra PIN | |
| Loại pin tương thích | Lithium-ion/ Lead-Acid |
| Điện áp pin danh định | 48 V.d.c |
| Phạm vi điện áp pin | 40-60 V.d.c |
| Dòng nạp/xả tối đa | 210A |
| Công suất nạp/xả tối đa | 10000W |
| Dung lượng pin đề xuất mỗi inverter | 200Ah |
| Ngõ vào/ Ngõ Ra AC | |
| Công suất đầu ra AC danh định | 10000W |
| Điện áp AC danh định | 230Vac |
| Phạm vi điện áp AC | 180-270Vac |
| Tần số AC danh định | 50Hz / 60Hz |
| Hệ số công suất | Có thế điều chỉnh trong phạm vi ± 0.8 |
| THDI | <3% |
| Ngõ ra UPS – Có PIN lưu trữ | |
| Công suất max đầu ra max | 10000W |
| Điện áp đầu ra danh nghĩa | 230V.a.c |
| Dòng điện đầu ra danh nghĩa | 43.5A |
| Tần số đầu ra danh nghĩa | 50Hz / 60Hz |
| THDV | 3% |
| Thời gian chuyển mạch | 20ms |
|
Hiệu suất Inverter Hybrid LuxPower GEN 10K |
|
| Hiệu suất tối đa MPPT | 99.9% |
| Hiệu suất tối đa | 97.5% |
| Hiệu suất nạp/ xả của pin | 94% |
| Bảo vệ biến tần LUX GEN 10kW | |
| Bảo vệ cực ngược | Yes |
| Bảo vệ quá dòng/ quá áp | Yes |
| Bảo vệ chống phát ngược | Yes |
| Bảo vệ ngắn mạch AC | Yes |
| Bảo vệ dòng rò | Yes |
| Giám sát nối đất | Yes |
| Giám sát lưới | Yes |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 / NEMA4X |
| Chuyển mạch DC | Yes |
| Thông tin chung | Biến tần Hybrid Luxpower |
| Kích thước | 536*556*290 mm |
| Trọng lượng | 42.64 kg |
| Cấu trúc liên kết | Tranformerless (solar), HF (Battery) |
| Phương pháp làm mát | Smart Cooling |
| Độ ẩm tương đối | 0-100% |
| Nhiệt độ hoạt động | -25 – 60 ℃ |
| Độ cao | <2000m |
| Tiếng ồn phát ra | <25dB |
| Tiêu thụ ở chế độ chờ | <5W |
| Giao diện hiển thị và giao tiếp | LCD, RS485, Wi-Fi, Ethernet |


