Inverter Hybrid Sungrow 10kW 1 PHA - MG10RL
Inverter Hybrid Sungrow 10kW 1 PHA - MG10RL
Trạng thái:
Còn hàng
Số lần xem:
3
Giá bán:
34,012,000 đ
Giá gốc:
45,546,000 đ
Inverter hybrid Sungrow 10kw 1 pha MG10RL (Áp thấp)
- 3 MPPT, 3 DC input, Max DC 160%
- Điện áp battery: 40-60V Lithium
- Công suất ngõ ra dự phòng: 10kW
- Công suất ngõ ra dự phòng tối đa: 20kW, 10s
- Cổng 3 trong 1: Máy phát/ Tải thông minh/ Inverter
hòa lưới
- Tích hợp SPD (DC&AC), bộ bảo vệ quá điện áp và
bảo vệ dòng điện rò
- Tương thích cùng bộ lưu trữ giao thức chuẩn Pylon
- Tặng kèm wifi & CT bám tải
- Bảo hành: 05 năm
Thông số kỹ thuật
| Model | MG10RL |
| Thương hiệu | Sungrow |
| Loại biến tần | Hybrid 1 pha, áp thấp |
| Đầu vào PV (DC) | |
|---|---|
| Công suất PV tối đa (khuyến nghị) | 20.000 Wp |
| Điện áp DC tối đa | 500 V |
| Điện áp khởi động | 50 V |
| Điện áp danh định | 360 V |
| Dải điện áp MPPT | 40 – 425 V |
| Số MPPT / Chuỗi | 3 / 1+1+1 |
| Dòng DC đầu vào tối đa | 20 A × 3 |
| Dòng ngắn mạch DC tối đa | 25 A × 3 |
| Pin lưu trữ (Battery) | |
| Loại pin tương thích | Lithium-ion (LiFePO₄) |
| Dải điện áp pin | 40 – 60 V |
| Dòng sạc/xả tối đa | 220 A / 220 A |
| Công suất sạc/xả tối đa | 10.000 W |
| Hòa lưới (Grid) | |
| Công suất AC định mức | 10.000 W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 11.000 VA |
| Dòng AC output | 45.5 A |
| Điện áp AC | 220 / 230 / 240 V |
| Dải điện áp lưới | 154 – 276 V |
| Tần số | 50 / 60 Hz |
| Dải tần số | 45–55 Hz / 55–65 Hz |
| Hệ số công suất | >0.99 (mặc định) |
| THDi | < 3% |
| Công suất AC input từ lưới tối đa | 13.860 VA |
| Chế độ UPS (Backup) | |
| Công suất backup định mức | 10.000 W |
| Công suất backup tối đa | 11.000 W |
| Khả năng quá tải | 2× công suất trong 10 giây |
| Thời gian chuyển mạch | ≤ 4 ms |
| THDv (@ tải tuyến tính) | < 2% |
| Hiệu suất | |
| Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| Hiệu suất Châu Âu | 96.7% |
| Bảo vệ & Tính năng | |
| • Giám sát lưới tích hợp • Bảo vệ ngược cực DC • Ngắn mạch AC • Dòng rò • Công tắc DC tích hợp • Chống sét: Lớp II (DC/AC) • Chống PID • Tương thích microinverter (tùy chọn) |
|
| Thông tin chung | |
| Cấu trúc biến tần | Non-isolated |
| Cấu trúc pin | Isolated |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 |
| Kích thước (R×C×S) | 552 × 448 × 250 mm |
| Trọng lượng | 25 kg |
| Bảo hành | 5 năm |


