INVERTER HYBRID SENERGY 20KW - 3PHA SE- 20K-Pro3
INVERTER HYBRID SENERGY 20KW - 3PHA SE- 20K-Pro3
Trạng thái:
Còn hàng
Số lần xem:
9
Giá bán:
54,600,000 đ
Giá gốc:
56,000,000 đ
Model: SE-20K-Pro3
- Công suất: 20kW
- Công suất PV lắp đặt tối đa: 40000W
- Công suất PV chuyển đổi tối đa: 30000W
- Điện áp PV Max: 1000V
- Dòng điện đầu vào tối đa: 20A
- Số MPPT/String: 3/1
- Hiệu suất: 97.6%
- Cấp chống nước: IP65
- Kích thước: 460*742*266 mm
- Khối Lượng: 50kg
- Kết nối: Wifi, RS485, GPRS
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của Inverter Senergy Hybrid 20kW 3 Pha Áp Thấp
| Model SENERGY | SE 20K Pro3 |
| Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| Hiệu suất tiêu chuẩn châu Âu | 97.0% |
| Công suất PV tối đa/sử dụng được | 40,000W/30,000W |
| Điện áp PV tối đa | 1000V |
| Điện áp khởi động | 120V |
| Dải điện áp MPPT | 160V-980V |
| Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT | 20A/20A/20A |
| Dòng điện ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 30A/30A/30A |
| Số lượng đầu vào MPPT độc lập | 3 |
| Số chuỗi tấm pin trên mỗi MPPT | 1/1/1 |
Pin lưu trữ |
SE 20K Pro3 |
| Số lượng đầu vào pin lưu trữ | 2 |
| Điện áp danh định | 48V (51,2V) |
| Dải điện áp | 40V-60V |
| Điệp áp sạc/xả tối đa | 380V/380V |
| Công suất sạc/xả tối đa | 20,000W/20,000W |
| Công suất danh định | 20,000W |
| Công suất biểu kiến | 22,00VA |
| Dòng điện danh định | 3*30.3A/3*29A/3*27.8A |
| Dòng điện tối đa | 3*26.7A |
| Công suất tối đa mỗi pha | 8,500W |
| Dòng AC vào tối đa (từ lưới – tải) | 45A |
| Tần số | 50Hz/60Hz |
| Hệ số công suất | > 0.99 @Công suất danh định (có thể tùy chình được 0.8 LD – 0.8 LG) |
| THDI | <3% @Công suất danh định |
| Công suất danh định | 20,000W |
| Công suất biểu kiến tối đa | 22,000VA |
| Dòng điện danh định | 3*30.3A/ 3*29A/ 3*27.8A |
| Dòng điện tối đa | 3*33.3A |
| Công suất biểu kiến đầu ra đỉnh | 150%, 10s |
| Điệp áp danh định | 220V/380V; 230V/400V, 240V/415V 3W+N+PE |
| Tần số | 50Hz/60Hz |
| Thời gian chuyển mạch | <10ms |
| THDV | <3% @100% R Load |
| Công suất đầu vào tối đa | 30,000W |
| Cấp bảo vệ | Class I |
| Công tắc DC | Có |
| Ngừng hòa lưới khi mất điện lưới | Có |
| Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Bảo vệ quá áp | Có |
| Bảo vệ chống sét lan truyền | DC cấp II, AC cấp II |
| Kiểm tra cách điện | Có |
| Bảo vệ chống dòng rò | Có |
| CB pin tích hợp (Battery Breaker tích hợp) | 400A, Tùy chọn |
| AFCI 2.0 / RSD | Tùy chọn |
| Độ cao hoạt động | 4000m (>2000m giảm công suất) |
| Cấp chống nước/ bụi | IP65 |
| Dải nhiệt độ môi trường | -25°C ~ +60°C |
| Độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Tản nhiệt | Quạt làm mát tản nhiệt ngoài |
| Lắp đặt | Giá treo tường |
| Kích thước (R*C*D) | 460*742*266 mm |
| Khối lượng | 50Kg |
| Hiển thị | LED+LCD |
| Giao thức kết nối | RS485/CAN (cho BMS), RS485 (cho Meter), DRMs, CAN (cho parallel), 2*DO, 2*DI, USB (cho Wi-Fi/LAN,Tùy chọn) |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC/EN 62109-1/-2 |
| EMC | IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4, IEC/EN 62920 |
| Lưới | IEC 61727/62116, IEC 60068, IEC 61683, NRS 097-2-1, EN 50549-1/10 |


