Inverter hòa lưới bám tải Senergy SE 8KTL-T1 (8kW, 1 pha, 3 MPPT)
Inverter hòa lưới bám tải Senergy SE 8KTL-T1 (8kW, 1 pha, 3 MPPT)
Trạng thái:
Còn hàng
Số lần xem:
1
Giá bán:
13,650,000 đ
Giá gốc:
14,650,000 đ
Model: Senergy SE 8KTL-T1
'- Inverter hòa lưới bám tải 8kW
- Công suất định mức: 8kW
- Điện áp: 1 pha
- Số MPPT: 3
- Điện áp DC tối đa: 1000V
- Dòng điện đầu vào tối đa: 16A/MPPT
- Hiệu suất tối đa: 98.2%
- Cấp bảo vệ: IP65
- Thương hiệu: Senergy
- Bảo hành: 7 Năm
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật Inverter hòa lưới Senergy SE 8KTL-T1
| Stt | Model | SENERGY SE 8KTL-T1 |
| HIỆU SUẤT | ||
| 1 | Hiệu suất tối đa | 98.2% |
| 2 | Hiệu suất tiêu chuẩn châu Âu | 97.5% |
| ĐẦU VÀO PV | ||
| 3 | Điện áp đầu vào tối đa | 550V |
| 4 | Công suất lắp đặt tối đa (STC) | 150% |
| 5 | Điện áp đầu vào danh định | 360V |
| 6 | Dòng điện đầu vào PV tối đa | 20A/20A/20A |
| 7 | Dòng điện ngắn mạch PV tối đa | 30A/30A/30A |
| 8 | Điện áp khởi động/ Điện áp hoạt động tối thiểu | 50V |
| 9 | Dãy điện áp MPPT | 40V-540V |
| 10 | Số lượng chuỗi tấm pin mặt trời | 1/1/1 |
| 11 | Số lượng đầu vào MPPT độc lập | 3 |
| ĐẦU RA AC (HÒA LƯỚI) | ||
| 12 | Công suất danh định AC | 8,000W |
| 13 | Công suất biểu kiến AC tối đa | 8,800W |
| 14 | Dòng điện đầu ra AC tối đa | 40A |
| 15 | Điệp áp danh định AC | 220V/230V, L+N+PE |
| 16 | Phạm vi điện áp AC | 160V-300V (có thể điều chỉnh được) |
| 17 | Tần số lưới điện danh định | 50Hz/60Hz |
| 18 | Phạm vi tần số lưới điện | 45Hz-55Hz/ 55Hz-65Hz (có thể điều chỉnh được) |
| 19 | Xâm nhập dòng điện một chiều | <0.5%ln |
| 20 | THDI | <3% (tại công suất danh định) |
| 21 | Hệ số công suất theo công suất danh định | >0.99 |
| 22 | Hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha – 0.8 chậm pha |
| BẢO VỆ | ||
| 23 | Công tắc DC | Có |
| 24 | Tự dộng dừng hoạt động khi mất lưới | Có |
| 25 | Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| 26 | Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| 27 | Bảo vệ ngược dòng điện một chiều | Có |
| 28 | Bảo vệ chống sét lan truyền | AC cấp III |
| 29 | Bảo vệ cách ly (phát hiện lỗi cách điện) | Có |
| 30 | Bảo vệ dòng rò | Có |
| DỮ LIỆU TỔNG QUAN | ||
| 31 | Công nghệ | Không biến áp |
| 32 | Cấp chống nước/ bụi | IP66 |
| 33 | Mức tiêu thụ điện ban đêm | <1W |
| 34 | Phương thức làm mát | Làm mát tự nhiên |
| 35 | Dải nhiệt độ môi trường | -25°C ~ +60°C |
| 36 | Độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| 37 | Độ cao hoạt động | 4000m |
| 38 | Kích thước | 339*313*170mm |
| 39 | Khối lượng | 10Kg |
| GIAO THỨC GIÁM SÁT | ||
| 40 | Hiển thị | Wifi & APP+LED, LCD |
| 41 | Giao thức kết nối | RS485/WiFi/4G/LAN |
| CÁC CHỨNG CHỈ | ||
| 42 | Mã lưới | IEC 61727/62116, PORTARIA n°140, PORTARIA n°515 |
| 43 | Tiêu chuẩn an toàn | IEC 62109-1, IEC 62109-2 |
| 44 | Bảo hành | 7 năm |

